Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "nhắm đến" (1)
nhắm đến
English
Phrasetarget, aim at
Chúng tôi chưa nhắm đến một số lượng nhỏ xuồng tấn công nhanh.
We haven't targeted a small number of fast attack crafts yet.
Related Words "nhắm đến" (0)
No related words found.
Phrases "nhắm đến" (1)
Chúng tôi chưa nhắm đến một số lượng nhỏ xuồng tấn công nhanh.
We haven't targeted a small number of fast attack crafts yet.
